évasion
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.va.zjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| évasion /e.va.zjɔ̃/ |
évasions /e.va.zjɔ̃/ |
évasion gc /e.va.zjɔ̃/
- Sự trốn, sự trốn ra; sự vượt ngục.
- (Nghĩa bóng) Sự thoát ra.
- évasion hors de la réalité — sự thoát ra ngoài sự thực
- (Nghĩa bóng) Sự thay đổi môi trường, sự đi tìm thú tiêu khiển.
- Besoin d’évasion — sự thấy cần đi tìm thú tiêu khiển
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “évasion”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)