Bước tới nội dung

évocation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /e.vɔ.ka.sjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
évocation
/e.vɔ.ka.sjɔ̃/
évocations
/e.vɔ.ka.sjɔ̃/

évocation gc /e.vɔ.ka.sjɔ̃/

  1. Sự gọi hồn.
  2. Sự gợi lại.
    L’évocation des souvenirs — sự gợi lại những kỷ niệm
  3. Sự gợi lên.
  4. (Luật học, pháp lý) Sự dành quyền xét xử (một vụ đáng ra thuộc thẩm quyền một tòa án cấp dưới).

Tham khảo