évoquer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.vɔ.ke/
Ngoại động từ
évoquer ngoại động từ /e.vɔ.ke/
- Gọi lên.
- évoquer les âmes des morts — gọi hồn
- Gợi lại.
- évoquer une question — gợi ra một vấn đề
- (Luật học, pháp lý) Dành quyền xét xử (một vụ án đáng ra thuộc thẩm quyền một tòa án cấp dưới).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “évoquer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)