đầu bẹt cá trê
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗə̤w˨˩ ɓɛ̰ʔt˨˩ kaː˧˥ ʨe˧˧ | ɗəw˧˧ ɓɛ̰k˨˨ ka̰ː˩˧ tʂe˧˥ | ɗəw˨˩ ɓɛk˨˩˨ kaː˧˥ tʂe˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗəw˧˧ ɓɛt˨˨ kaː˩˩ tʂe˧˥ | ɗəw˧˧ ɓɛ̰t˨˨ kaː˩˩ tʂe˧˥ | ɗəw˧˧ ɓɛ̰t˨˨ ka̰ː˩˧ tʂe˧˥˧ | |
đầu bẹt cá trê
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |