định kỳ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗḭ̈ʔŋ˨˩ ki̤˨˩ɗḭ̈n˨˨ ki˧˧ɗɨn˨˩˨ ki˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗïŋ˨˨ ki˧˧ɗḭ̈ŋ˨˨ ki˧˧

Danh từ[sửa]

định kỳ

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:form_of/templates tại dòng 88: attempt to call field 'pattern_escape' (a nil value).

Tính từ[sửa]

định kỳ

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:form_of/templates tại dòng 88: attempt to call field 'pattern_escape' (a nil value).