Bước tới nội dung

đổ nát

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗo̰˧˩˧ naːt˧˥ɗo˧˩˨ na̰ːk˩˧ɗo˨˩˦ naːk˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗo˧˩ naːt˩˩ɗo̰ʔ˧˩ na̰ːt˩˧

Tính từ

đổ nát

  1. Xem tàn tạ
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)