sign

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsɑɪn]

Danh từ[sửa]

sign /ˈsɑɪn/

  1. Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu.
    sign of the cross — dấu thánh giá
    chemical sign — ký hiệu hoá học
    to talk by signs — nói bằng hiệu
    the signs and the countersigns — hiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức)
  2. Dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm.
    signs of the times — dấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình
    violence is a signof weakness — bạo lực là biểu hiến sự yếu
    to give a book in sign of friendship — tặng một quyển sách để thể hiện tình hữu nghị
  3. (Y học) Triệu chứng.
  4. Dấu vết (thú săn... ).
  5. Biển hàng, biển hiệu
  6. (Giao thông) Biển báo
  7. Ước hiệu.
    deaf-and-dumb signs — ước hiệu của người câm điếc

Thành ngữ[sửa]

Động từ[sửa]

sign /ˈsɑɪn/

  1. Đánh dấu; (tôn giáo) làm dấu.
  2. tên, viết ký hiệu, viết dấu hiệu.
    to sign a contract — ký một hợp đồng
    he signs au usual with a red star — anh ấy vẫn thường vẽ một ngôi sao đỏ làm ký hiệu
  3. Ra hiệu, làm hiệu.
    to sign assent — ra hiệu đồng ý
    to sign to someone to do something — ra hiệu cho ai làm việc gì

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]