řeka
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách viết khác
Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ řěka, từ tiếng Slav nguyên thủy *rěka.
Cách phát âm
Danh từ
řeka gc (tính từ quan hệ říční, giảm nhẹ říčka)
- Sông.
Biến cách
Từ liên hệ
- řečiště gt
Đọc thêm
- řeka, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- řeka, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “řeka”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/ɛka
- Vần:Tiếng Séc/ɛka/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- cứng giống cái nouns tiếng Séc