Bước tới nội dung

šestnáct

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]
Số tiếng Séc (sửa)
 ←  15 16 17  → 
    Số đếm: šestnáct
    Số thứ tự: šestnáctý
    Adverbial: šestnáctkrát
    Repetition adjective: šestnáctinásobný
    Phân số: šestnáctina

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *šestь na desęte.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈʃɛstnaːt͡st]
  • Âm thanh:(tập tin)

Số từ

[sửa]

šestnáct

  1. Mười sáu.

Biến cách

Đọc thêm