Bước tới nội dung

patnáct

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]
Số tiếng Séc (sửa)
 ←  14 15 16  → 
    Số đếm: patnáct
    Số thứ tự: patnáctý
    Adverbial: patnáctkrát
    Repetition adjective: patnáctinásobný
    Phân số: patnáctina

Từ nguyên

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *pętь na desęte.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈpatnaːt͡st]
  • Âm thanh:(tập tin)

Số từ

[sửa]

patnáct

  1. Mười lăm.

Biến cách

Đọc thêm