žíla
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Séc cổ žíla, từ tiếng Slav nguyên thủy *žila.
Cách phát âm
Danh từ
žíla gc (tính từ quan hệ žilní hoặc žílový, giảm nhẹ žilka)
Biến cách
Từ liên hệ
Đọc thêm
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Vần:Tiếng Séc/iːla
- Vần:Tiếng Séc/iːla/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- cứng giống cái nouns tiếng Séc
- nouns with quantitative vowel alternation tiếng Séc