алтан
Giao diện
Tiếng Buryat
Chuyển tự
- Chữ Latinh: altan
Danh từ
алтан
- vàng.
Tiếng Dolgan
Danh từ
алтан (altan)
Tính từ
алтан (altan)
Tiếng Nam Altai
Từ nguyên
Theo cách phân tích mặt chữ: алты (altï, “sáu”) + он (on, “mười”).
Số từ
алтан (altan)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Buryat
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Buryat
- Mục từ tiếng Dolgan
- Danh từ tiếng Dolgan
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Dolgan
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Dolgan
- Mục từ tiếng Nam Altai
- Từ ghép tiếng Nam Altai
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Số tiếng Nam Altai