арка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

арка gc

  1. Vòm, cuốn.
    арка моста — nhịp cuốn ở cầu
  2. (ворота) cửa vòm, vòm cuốn, cổng tò vò.
    триумфальная арка — khải hoàn môn, cổng chào

Tham khảo[sửa]