безрассудный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của безрассудный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bezrassúdnyj |
| khoa học | bezrassudnyj |
| Anh | bezrassudny |
| Đức | besrassudny |
| Việt | bedraxxuđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
безрассудный
- (необдуманный) không chín chắn, không cân nhắc, thiếu suy nghĩ, không thận trọng, sơ suất, khinh suất
- (неразумный) vô lý, phi lý, xằng bậy, bậy bạ, xằng
- (безумный) điên cuồng.
- безрассудное поведение — cách cư xử không sơ suất (khinh suất)
- безрассудная смелость — [sự] táo bạo
- безрассудный поступок — hành động thiếu suy nghĩ (không chín chắn, thiếu cân nhắc)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “безрассудный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)