благородство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của благородство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | blagoródstvo |
| khoa học | blagorodstvo |
| Anh | blagorodstvo |
| Đức | blagorodstwo |
| Việt | blagorođxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
благородство gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “благородство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)