бойкий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

бойкий

  1. (живой, быстрый) linh hoạt, nhanh nhẹn, linh lợi, lanh lẹ, hoạt bát
  2. (смелый) bạo dạn, dạn dĩ.
    бойкий малый — cậu bé linh lợi (nhanh nhẹn, hoạt bát)
    бойкий продавец — người bán nhanh nhẹn
    бойкий ум — trí óc linh hoạt
    бойкая речь — ăn nói hoạt bát
    бойкий на язык — có tài ứng đối, có tài đối đáp, lợi khẩu
    бойкое перо — có tài viết lách
  3. (оживлённый) đông đúc, đông người, náo nhiệt, huyên náo.
    бойкая улица — đường phố náo nhiệt (đông đúc, huyên náo)
    бойкая торговля — [sự] buôn bán náo nhiệt

Tham khảo[sửa]