бойкий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của бойкий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bójkij |
| khoa học | bojkij |
| Anh | boyki |
| Đức | boiki |
| Việt | boiki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бойкий
- (живой, быстрый) linh hoạt, nhanh nhẹn, linh lợi, lanh lẹ, hoạt bát
- (смелый) bạo dạn, dạn dĩ.
- бойкий малый — cậu bé linh lợi (nhanh nhẹn, hoạt bát)
- бойкий продавец — người bán nhanh nhẹn
- бойкий ум — trí óc linh hoạt
- бойкая речь — ăn nói hoạt bát
- бойкий на язык — có tài ứng đối, có tài đối đáp, lợi khẩu
- бойкое перо — có tài viết lách
- (оживлённый) đông đúc, đông người, náo nhiệt, huyên náo.
- бойкая улица — đường phố náo nhiệt (đông đúc, huyên náo)
- бойкая торговля — [sự] buôn bán náo nhiệt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бойкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)