валяться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của валяться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | valját'sja |
| khoa học | valjat'sja |
| Anh | valyatsya |
| Đức | waljatsja |
| Việt | valiatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
валяться Thể chưa hoàn thành
- (кататься) lăn, lăn mình, lăn đi lăn lại.
- валяться в снегу — lăn mình trong tuyết, lăn trên tuyết
- валяться в грязи — đầm (dầm mình) trong bùn
- (thông tục) (лежать) nằm ì, nằm thườn thượt, nằm kềnh
- (бездельничать) nằm dài, nằm bẹp, nằm khàn, nằm mèo, nằm khoèo.
- валяться в постели до полудня — nằm thườn thượt trên giường đến trưa
- (о вещах) bỏ bừa bộ, để ngổn ngang.
- всюду валятьсялись книги — sách vứt (bỏ, để) bừa bộn khắp nơi
- валяться в ногах у кого-л. — phủ phục dưới chân ai, cầu xin ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “валяться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)