Bước tới nội dung

валяться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của валяться
Chữ Latinh
LHQ valját'sja
khoa học valjat'sja
Anh valyatsya
Đức waljatsja
Việt valiatxia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

валяться chưa hoàn thành

  1. (кататься) lăn, lăn mình, lăn đi lăn lại.
    валяться в снегу — lăn mình trong tuyết, lăn trên tuyết
    валяться в грязи — đầm (dầm mình) trong bùn
  2. (thông tục) (лежать) nằm ì, nằm thườn thượt, nằm kềnh
  3. (бездельничать) nằm dài, nằm bẹp, nằm khàn, nằm mèo, nằm khoèo.
    валяться в постели до полудня — nằm thườn thượt trên giường đến trưa
  4. (о вещах) bỏ bừa bộ, để ngổn ngang.
    всюду валятьсялись книги — sách vứt (bỏ, để) bừa bộn khắp nơi
    валяться в ногах у кого-л. — phủ phục dưới chân ai, cầu xin ai

Tham khảo