вечер

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

вечер

  1. (ранний) Buổi chiều.
  2. (поздний) Buổi tối.
    под вечер, к вечеру — gần (đến) chiều, gần (đến) tối
    по вечерам — chiều chiều, chiều nào cũng vậy
  3. (званый) Buổi tối vui, liên hoan, dạ hội.
    вечер, посвящённый памяти Пушкина — [buổi] dạ hội kỹ niệm Pu-skin
    вечер вьетнамо-советской дружбы — [buổi] liên hoan hữu nghị Việt-Xô
    вечер самодеятельности — [buổi] liên hoan văn nghệ nghiệp dư

Tham khảo[sửa]