Bước tới nội dung

гладкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của гладкий
Chữ Latinh
LHQ gládkij
khoa học gladkij
Anh gladki
Đức gladki
Việt glađki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

гладкий

  1. Phẳng, bằng phẳng, phẳng lì, phẳng phiu, trơn, nhẵn, nhẵn nhụi.
    гладкая поверхность — mặt phẳng
    гладкая дорога — con đường bằng phẳng
    гладкая кожа — da nhẵn
  2. (о ткани - без рисунка) một màu trơn.
  3. (Перен.)слоге, стиле) lưu loát, trôi chảy.
  4. (thông tục) (упитанный) béo, mập, béo mập, mập mạp.

Tham khảo