гладкий
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của гладкий | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gládkij |
| khoa học | gladkij |
| Anh | gladki |
| Đức | gladki |
| Việt | glađki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гладкий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гладкий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)