гладко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гладко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gládko |
| khoa học | gladko |
| Anh | gladko |
| Đức | gladko |
| Việt | glađco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
[sửa]гладко
- (ровно) [một cách] bằng phẳng, phẳng, phẳng lì, phẳng phiu, trơn nhẵn, nhẵn nhụi
- (без шерховатостей) [một cách] không gồ ghề, không xù xì.
- гладко выбритый — cạo nhẵn
- (перен.) (без затруднений, плавно) — [một cách] trôi chảy, lưu loát, trơn tru.
- гладко говорить — nói trôi chảy (lưu loát)
- дела идут гладко — công việc chạy trơn tru
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гладко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)