Bước tới nội dung

досконально

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của досконально
Chữ Latinh
LHQ doskonál'no
khoa học doskonal'no
Anh doskonalno
Đức doskonalno
Việt đoxconalno
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

досконально

  1. (Một cách) Rất , rõ ràng, rất tỉ mỉ, đến điều, chính xác, đến đầu đến đũa, đến nơi đến chốn.
    мне досконально известно — tôi biết rất rõ (rất tỉ mỉ, rất cặn kẽ)

Tham khảo