дружно

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

дружно

  1. (в осгласии) [một cách] thân thiết, thân mật, hào thuận, hòa hợp, đoàn kết.
    дружно жить — ăn ở hòa thuận với nhau
  2. (одновременно) đồng loạt, nhất tề, hiệp đồng, đồng thanh.
    действовать недостаточно дружно — hành đồng thiếu nhất trí
    дружно крикнуть — đồng loạt hô, đồng thanh kêu lên

Tham khảo[sửa]