жгучий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жгучий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žgúčij |
| khoa học | žgučij |
| Anh | zhguchi |
| Đức | schgutschi |
| Việt | gigutri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
жгучий
- Nóng bỏng; (о солнце) gắt, chang chang, rát mặt; (о боли, морозе и т. п. ) chích, châm, buốt, cắt ruột.
- (перен.) Khó chịu, sâu sắc, đau buốt, dằn vặt.
- жгучий стыд — [sự] xấu hổ rát mặt
- жгучийее раскаяние — [sự] hối hận sâu sắc
- жгучие слёзы — nước mắt nóng bỏng
- жгучий брюнет — người co tóc đen nhánh
- жгучий вопрос — vấn đề nóng hổi (cấp bách)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жгучий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)