задерживаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của задерживаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zadérživat'sja |
| khoa học | zaderživat'sja |
| Anh | zaderzhivatsya |
| Đức | saderschiwatsja |
| Việt | dađergiivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
задерживаться Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: задержаться))
- (Bị) Lưu lại, vướng lại, mắc lại; (замедлять своё движение) đi chậm lại; (останавливаться) dừng lại, đứng lại; (опаздывать) đến chậm.
- задерживаться в дороге — bị vướng lại mắc lại dọc đường
- извините, я немного задержался — xin lỗi, tôi đến chậm một tí
- долго не задерживатьсяайтесь! — đừng lưu lại (ở lại) lâu nhé
- (затягиваться, откладываться) bị chậm trễ, bị trì hoãn, bị hoãn lại, bị kéo dài.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “задерживаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)