исполнение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của исполнение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ispolnénije |
| khoa học | ispolnenie |
| Anh | ispolneniye |
| Đức | ispolnenije |
| Việt | ixpolneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
исполнение gt
- (выполнение) [sự] thực hiện, thi hành, thừa hành, thực hành, hoàn thành, chấp hành, làm tròn.
- исполнение приказания — sự chấp hành (thi hành) mệnh lệnh, sự chấp lệnh
- исполнение долга — [sự] làm tròn nghĩa vụ
- исполнение хелания — [sự] thực hiện điều mong muốn
- при исполнении служебных обязательнностей — lúc thực hiện nhiệm vụ công tác, khi thừa hành công vụ
- (художественного произведения) [sự, cách] diến xuất, trình diễn, biểu diễn.
- техника исполнения — kỹ thuật diến xuất (trình diễn, biểu diễn)
- исполнение романса — sự diễn tấu (trình diễn) bài rôman
- исполнение роли — [sự] đóng vai, sắm vai
- видеть пьесу в хорошем исполнении — xem vở kịch diễn hay
- в чём-л. исполнение — do ai biểu diễn (trình diễn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “исполнение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)