Bước tới nội dung

исполнение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

исполнение gt

  1. (выполнение) [sự] thực hiện, thi hành, thừa hành, thực hành, hoàn thành, chấp hành, làm tròn.
    исполнение приказания — sự chấp hành (thi hành) mệnh lệnh, sự chấp lệnh
    исполнение долга — [sự] làm tròn nghĩa vụ
    исполнение хелания — [sự] thực hiện điều mong muốn
    при исполнении служебных обязательнностей — lúc thực hiện nhiệm vụ công tác, khi thừa hành công vụ
  2. (художественного произведения) [sự, cách] diến xuất, trình diễn, biểu diễn.
    техника исполнения — kỹ thuật diến xuất (trình diễn, biểu diễn)
    исполнение романса — sự diễn tấu (trình diễn) bài rôman
    исполнение роли — [sự] đóng vai, sắm vai
    видеть пьесу в хорошем исполнении — xem vở kịch diễn hay
    в чём-л. исполнение — do ai biểu diễn (trình diễn)

Tham khảo

[sửa]