Bước tới nội dung

каменеть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của каменеть
Chữ Latinh
LHQ kamenét'
khoa học kamenet'
Anh kamenet
Đức kamenet
Việt camenet
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

каменеть chưa hoàn thành

  1. Hóa đá, hóa thạch, thạch hóa, trở thành cứng như .
  2. (Перен.) (становиться неподвижным) — đơ ra, đờ ra, cứng lại, cứng đờ ra, trở nên bất động.
  3. (Перен.) (становиться бесчуственным) hóa đá, trở thành sắt đá, đâm ra nhẫn tâm.

Tham khảo