компания

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

компания gc

  1. (группа людей) nhóm, đoàn, bọn; пренебр. cánh, bè phái, đồng bọn, phe lũ, bè lũ.
    составьте нам компанияю — mời các anh nhập bọn với chúng tôi
  2. (торговая, промышленная) công ty, hãng, hội buôn, hội .
    за компанияю — cùng nhau cho vui
    водить компанияю с кем-л. — nhập bọn với ai, chơi với ai

Tham khảo[sửa]