краткий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của краткий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krátkij |
| khoa học | kratkij |
| Anh | kratki |
| Đức | kratki |
| Việt | cratki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
краткий
- (непродолжительный) ngắn, nhanh, chóng, ngắn ngủi, ngắn gọn, nhanh chóng, chóng vánh.
- краткая встреча — [cuộc] gặp gỡ ngắn ngủi, gặp mặt nhanh chóng
- (лингв.) Ngắn.
- краткие гласные — [những] nguyên âm ngắn
- (небольшой по длине) gần, ngắn, tắt, vắn.
- краткий путь — đường (gần, ngắn, tắt)
- (изложенный коротко) vắn tắt, tóm tắt, sơ lược, sơ sài.
- краткое изложение — sự trình bày vắn tắt (tóm tắt, sơ lược, sơ sài)
- в краткийих словах — nói tóm tắt, vắn tắt
- краткое прилагательное — грам. — tính từ dạng ngắn (đuôi ngắn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “краткий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)