крутой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крутой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krutój |
| khoa học | krutoj |
| Anh | krutoy |
| Đức | krutoi |
| Việt | crutoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
крутой
- (отвесный) dựng đứng.
- (рездкий, внезапный) phắt, ngoặt, hẳn, đột ngột, bất thình lình.
- крутой поворот — rẽ, ngoặt
- крутой перелом — bước ngoặt đột ngột, sự thay đổi lớn lao (mạnh mẽ)
- (суровый) khắc nghiệt, nghiêm khắc, nghiệt ngã, khắc khe.
- крутой нрав, характер — tính tình khắc nghiệt, (nghiêm khắc)
- крутые меры — những biện pháp khắc nghiệt
- крутой ветер — gió to
- крутой мороз — băng giá ác liệt
- (густой) đặc.
- крутое тесто — bột nhào đặc quánh
- ое яйцо — trứng luộc [chín]
- крутой кипяток — nước đun thật sôi, nước sôi già
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крутой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)