лихорадочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лихорадочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | lihorádočnyj |
| khoa học | lixoradočnyj |
| Anh | likhoradochny |
| Đức | lichoradotschny |
| Việt | likhorađotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
лихорадочный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лихорадочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)