медовый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

медовый

  1. (Bằng) Mật ong, mật; (с мёдом) [có] mật; (с запахом мёда) thơm mùi mật.
    медовый пряник — bánh mật, bánh bằng mật
  2. (перен.) Đường mật, ngọt ngào, đãi bôi.
    медовые речи — [những] lời lẽ đường mật
    медовый месяц — tuần trăng mật, tháng trăng mật

Tham khảo[sửa]