наставление

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

наставление gt

  1. (Lời) Răn, răn dạy, dạy bảo, khuyên răn, căn dặn.
  2. (руководство, инструкция) bản hướng dẫn, bản chỉ dẫn quy tắc.

Tham khảo[sửa]