Bước tới nội dung

невинный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

невинный

  1. Vô tội.
  2. (наивный) hồn nhiên, ngây thơ
  3. (простодушный) chất phác
  4. (безвреный) vô hại.
  5. (целомудренный) trinh, tân, trinh tiết, trinh bạch, trong trắng.

Tham khảo