невыгодный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

невыгодный

  1. (неприбыльный) không có lãi, không sinh lợi, không hời
  2. (убыточный) lỗ, lỗ vốn, thua lỗ, thua thiệt.
    невыгодная сделка — hợp đồng không có lãi (không sinh lợi), giao kèo không hời
  3. (неблагоприятный) bất lợi, không có lợi, không thuận lợi, xấu.
    невыгодные условия — những điều kiện bất lợi (không có lợi)
    невыгодное впечатление — ấn tượng xấu
    в невыгодныйом свете — dưới dạng bất lợi
  4. (непривлекательный) không đẹp, không hấp dẫn, xấu.
    показать себя с невыгодныйой стороны — tỏ mặt xấu của mình ra

Tham khảo[sửa]