Bước tới nội dung

необыкновенный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của необыкновенный
Chữ Latinh
LHQ neobyknovénnyj
khoa học neobyknovennyj
Anh neobyknovenny
Đức neobyknowenny
Việt neobycnovenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

необыкновенный

  1. Khác thường, bất thường, lạ thường, dị thường, phi thường; (странный) kỳ lạ, lạ lùng, kỳ dị.
    в этом нет ничего необыкновенного — trong cái đó chẳng có gì là kỳ lạ cả
  2. (чрезвычайный) đặc biệt, cực độ, cao độ, tột độ.

Tham khảo