несчастливый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của несчастливый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nesčastlívyj |
| khoa học | nesčastlivyj |
| Anh | neschastlivy |
| Đức | nestschastliwy |
| Việt | nextraxtlivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
несчастливый
- Bất hạnh, vô phúc, vô phước, không có hạnh phúc, không sung sướng, khốn khổ.
- сдедать кого-л. несчастливым — làm ai khốn khổ
- в знач. сущ. м. — người khốn khổ, người bất hạnh
- (приносящий несчастье) rủi ro.
- несчастливый случай — tai nạn
- (thông tục) (злополучный) đen đủi, rủi ro.
- (thông tục) (жалкий) khốn nạn, khốn khổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “несчастливый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)