Bước tới nội dung

неудобный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неудобный
Chữ Latinh
LHQ neudóbnyj
khoa học neudobnyj
Anh neudobny
Đức neudobny
Việt neuđobny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неудобный

  1. Không tiện nghi, không thuận tiện, bất tiện, không tiện.
  2. (неловкий) lúng túng, ngượng ngùng, ngượng.
  3. (неприятный, затруднительный) khó chịu, khó khăn, khó xử, lúng túng, bất tiện.
    попасть в неудобное положение — lâm vào tình thế khó xử, lâm vào thế khó ăn khó nói

Tham khảo