нищенский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нищенский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | níščenskij |
| khoa học | niščenskij |
| Anh | nishchenski |
| Đức | nischtschenski |
| Việt | nisenxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нищенский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нищенский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)