обновление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обновление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obnovlénije |
| khoa học | obnovlenie |
| Anh | obnovleniye |
| Đức | obnowlenije |
| Việt | obnovleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обновление gt
- (Sự) Làm mới lại, đổi mới, khôi phục, phục hồi; перен. (возрождать) làm tái sinh, làm phục sinh, làm sống lại, làm trẻ lại.
- (заменять, полонять новым) đổi mới, cách tân, cải tân, cải tiến.
- обновление репертуар — đổi mới tiết mục biểu diễn
- (thông tục) (впервые употреблять) — dùng... lần đầu.
- обновить платье — mặc áo mới [lần đầu tiên]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обновление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)