общество
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của общество
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | óbščestvo |
| khoa học | obščestvo |
| Anh | obshchestvo |
| Đức | obschtschestwo |
| Việt | obsextvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
общество gt
- Xã hội.
- социалистическое общество — xã hội xã hội chủ nghĩa
- интересы общества — những lợi ích của xã hội
- (окружуние) giới.
- образованное общество — giới có học vấn
- (компания) nhóm, đám.
- в обществе своих друзей — giữa những bạn bè của mình, trong nhóm bạn bè của mình
- (организация) hội, đoàn thể, hội đoàn, hiệp hội, công ty, hội xã.
- спортивное общество — hội thể thao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “общество”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)