Bước tới nội dung

общество

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

общество gt

  1. Xã hội.
    социалистическое общество — xã hội xã hội chủ nghĩa
    интересы общества — những lợi ích của xã hội
  2. (окружуние) giới.
    образованное общество — giới có học vấn
  3. (компания) nhóm, đám.
    в обществе своих друзей — giữa những bạn bè của mình, trong nhóm bạn bè của mình
  4. (организация) hội, đoàn thể, hội đoàn, hiệp hội, công ty, hội .
    спортивное общество — hội thể thao

Tham khảo

[sửa]