объяснение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

объяснение gt

  1. (Sự) Giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải.
  2. (в оправдание чего-л. ) [sự] giãi bày, trình bày, thanh minh, biện bạch, biện minh.
  3. (разговор) câu chuyện, chuyện trò để giãi tỏ việc gì.
    объяснение в любви — thổ lộ tình yêu

Tham khảo[sửa]