одетый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одетый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odétyj |
| khoa học | odetyj |
| Anh | odety |
| Đức | odety |
| Việt | ođety |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
одетый
- (прич.) (покрытый, окутанный) — [được, bị] phủ kín, che kín, bọc, quấn, đậy, che, phủ.
- одетый снегом — bị phủ tuyết
- одетый листвой — đã ra lá, đã phủ đầy lá
- одетый инеем — bị sương muối bám đầy
- (прил.) (в одежде) — mặc, bận, vận, ăn mặc, ăn bận, ăn vận.
- я еще не одет — tôi chưa mặc quần áo
- хорошо одетый — ăn bận tử tế, ăn mặc đẹp
- прил. — (обеспеченный одеждой) — đủ mặc, quần áo đầy đủ, đủ ăn đủ mặc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одетый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)