Bước tới nội dung

от

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bắc Altai

Danh từ

от (ot)

  1. (Kumandy-Kizhi) lửa.

Tham khảo

  • N. A Baskakov (biên tập) (1972), “от”, trong Severnyje dialekty Altajskovo (Ojrotskovo Jazyka- Dialekt kumandincev(Kumandin Kiži) [Phương ngữ phía bắc Kumandin của tiếng Altai], Moskva: glavnaja redakcija vostočnoja literatury, →ISBN

Tiếng Karachay-Balkar

Chuyển tự

Danh từ

от

  1. lửa.
  2. cỏ.

Tiếng Karaim

Chuyển tự

Danh từ

от

  1. lửa.

Tiếng Khakas

Danh từ

от (ot)

  1. lửa.
  2. cỏ.

Tiếng Kumyk

Danh từ

от (ot)

  1. cỏ.

Biến cách

Biến cách của от (ot)
số ít số nhiều
danh cách от (ot) отлар (otlar)
đối cách отну (otnu) отланы (otlanı)
dữ cách отгъа (otğa) отлагъа (otlağa)
định vị cách отда (otda) отларда (otlarda)
ly cách отдан (otdan) отлардан (otlardan)
sinh cách отну (otnu) отланы (otlanı)
Dạng sở hữu của от (ot)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách отум (otum) отларым (otlarım)
đối cách отумну (otumnu) отларымны (otlarımnı)
dữ cách отумгъа (otumğa) отларыма (otlarıma)
định vị cách отумда (otumda) отларымда (otlarımda)
ly cách отумдан (otumdan) отларымдан (otlarımdan)
sinh cách отумну (otumnu) отларымны (otlarımnı)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách отубуз (otubuz) отларыбыз (otlarıbız)
đối cách отубузну (otubuznu) отларыбызны (otlarıbıznı)
dữ cách отубузгъа (otubuzğa) отларыбызгъа (otlarıbızğa)
định vị cách отубузда (otubuzda) отларыбызда (otlarıbızda)
ly cách отубуздан (otubuzdan) отларыбыздан (otlarıbızdan)
sinh cách отубузну (otubuznu) отларыбызны (otlarıbıznı)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách отунгъ (otunğ) отларынгъ (otlarınğ)
đối cách отунгъну (otunğnu) отларынгъны (otlarınğnı)
dữ cách отунгъа (otunğa) отларынгъа (otlarınğa)
định vị cách отунгъда (otunğda) отларынгъда (otlarınğda)
ly cách отунгъдан (otunğdan) отларынгъдан (otlarınğdan)
sinh cách отунгъну (otunğnu) отларынгъны (otlarınğnı)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách отугъуз (otuğuz) отларыгъыз (otlarığız)
đối cách отугъузну (otuğuznu) отларыгъызны (otlarığıznı)
dữ cách отугъузгъа (otuğuzğa) отларыгъызгъа (otlarığızğa)
định vị cách отугъузда (otuğuzda) отларыгъызда (otlarığızda)
ly cách отугъуздан (otuğuzdan) отларыбыздан (otlarıbızdan)
sinh cách отугъузну (otuğuznu) отларыгъызны (otlarığıznı)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách оту (otu) отлары (otları)
đối cách отун (otun) отларын (otların)
dữ cách отуна (otuna) отларына (otlarına)
định vị cách отунда (otunda) отларында (otlarında)
ly cách отундан (otundan) отларындан (otlarından)
sinh cách отуну (otunu) отларыны (otlarını)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database

Tiếng Kyrgyz

Danh từ

от (ot) (chính tả Ả Rập وت)

  1. lửa.

Tiếng Nam Altai

Danh từ

от (ot)

  1. lửa.

Tham khảo

  • Čumakajev A. E. (biên tập) (2018), “от”, trong Altajsko-russkij slovarʹ [Từ điển Altai-Nga], Gorno-Altaysk: NII altaistiki im. S.S. Surazakova, →ISBN

Tiếng Nogai

Danh từ

от (ot)

  1. lửa.

Tham khảo

  • N. A Baskakov (1956), “от”, trong Russko-Nogajskij slovarʹ [Từ điển Nga-Nogai], Moskva: Gosudarstvennoje Izdatelʹstvo Inostrannyx i Nacionalʹnyx Slovarej

Tiếng Soyot

Chuyển tự

Danh từ

от

  1. lửa.

Tiếng Tofa

Chuyển tự

Danh từ

от

  1. lửa.

Tiếng Tuva

Chuyển tự

Danh từ

от

  1. lửa.

Tiếng Yakut

Chuyển tự

Danh từ

от

  1. Cỏ.