отекать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

отекать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: отечь)

  1. Phù lên, xưng lên, húp lên; (неметь) đi, dại đi.
  2. (о свете) nhỏ giọt, nhỏ nến.

Tham khảo[sửa]