отличие

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

отличие gt

  1. (Sự, điểm, điều) Phân biệt, khác nhau, khác biệt, dị biệt, đặc biệt.
    внешние отличия — những sự khác nhau bề ngoài
    в отличие от чего-л. — khác với cái gì
  2. (заслуга) công lao, công trạng, công.
  3. (награда, орден) tặng thưởng, huân chương, huy chương.
    диплом с отличием — bằng tốt nghiệp hạng ưu
    знак отличия — huân chương, huy chương

Tham khảo[sửa]