отличие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của отличие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otlíčije |
| khoa học | otličie |
| Anh | otlichiye |
| Đức | otlitschije |
| Việt | otlitriie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
отличие gt
- (Sự, điểm, điều) Phân biệt, khác nhau, khác biệt, dị biệt, đặc biệt.
- внешние отличия — những sự khác nhau bề ngoài
- в отличие от чего-л. — khác với cái gì
- (заслуга) công lao, công trạng, công.
- (награда, орден) tặng thưởng, huân chương, huy chương.
- диплом с отличием — bằng tốt nghiệp hạng ưu
- знак отличия — huân chương, huy chương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “отличие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)