отправляться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của отправляться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | otpravlját'sja |
| khoa học | otpravljat'sja |
| Anh | otpravlyatsya |
| Đức | otprawljatsja |
| Việt | otpravliatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
отправляться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: отправиться)
- Ra đi, lên đường, đi, xuất hành.
- отправляться в путь — lên đường, ra đi, xuất hành
- отправляться домой пешком — đi bộ về nhà (разг.)
- (отходить от станции) khở hành, xuất phát, chuyển bánh, rời bến, [bắt đầu] chạy.
- поезд отправлятьсяяется в — 9 часов утра — tàu khởi hành lúc 9 giờ sáng, xe lửa [bắt đầu] chạy lúc 9 giờ sáng
- тк. несов. — ( от — Р) — (исходить из чего-л.) — xuất phát từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “отправляться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)