очарование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của очарование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | očarovánije |
| khoa học | očarovanie |
| Anh | ocharovaniye |
| Đức | otscharowanije |
| Việt | otrarovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
очарование gt
- Sức quyến rũ, sức dụ hoặc, ma lực, vẻ kiều diễm, vẻ duyên dáng, vẻ khả ái; (состояние) [tình trạng, sự] say đắm, say mê, mê mẩn, đắm đuối.
- поддаться чьему-л. очарованию — bị ai quyến rũ, say mê ai, say đắm ai, đắm đuối ai, say ai như điếu đổ (разг.)
- он поддался очарованию летнего утра — chàng say mê lặng ngắm vẻ đẹp ban mai của mùa hè
- поддаться очарованию музыки — say sưa thưởng thức nhạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “очарование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)