очерк

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

очерк

  1. Ký sự, bút ký, truyện ký, , đặc tả, tùy bút.
    военный очерк — ký sự (bút ký) chiến tranh
  2. (литературно-критический) thảo luận, tiểu luận
  3. (изложение в общих чертах) lược thảo, khái luận, sách đại cương, sách toát yếu.
    очерк о жизни и твочестве Пушкина — thảo luận (tiểu luận) về thân thế và sáng tác của Pu-skin
    грамматический очерк — thảo luận (khái luận) ngữ pháp, sách đại cương về ngữ pháp

Tham khảo[sửa]