панический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của панический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | paníčeskij |
| khoa học | paničeskij |
| Anh | panicheski |
| Đức | panitscheski |
| Việt | panitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
панический
- (проникнутый паникой) hốt hoảng, hoảng hốt, hoảng sợ, kinh hoảng, kinh hoàng, hoang mang, cuống cuồng
- (вызывающий панику) gây hốt hoảng, gieo [rắc] hoang mang.
- паническое настроение — tinh thần hoảng hốt, tâm trạng hoang mang
- панический страх — [nỗi] khiếp sợ, hoảng sợ
- паническое бегство — [sự] tháo chạy hoảng hốt, hoảng chạy
- (thông tục) (легко поддающийся панике) — dễ hoảng hốt, dễ hoang mang.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “панический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)