подготовка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подготовка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podgotóvka |
| khoa học | podgotovka |
| Anh | podgotovka |
| Đức | podgotowka |
| Việt | pođgotovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
подготовка gc
- (Sự) Chuẩn bị, sửa soạn, trù bị; (обучение) [sự] đào tạo, huấn luyện.
- военная подготовка — [sự] huấn luyện quân sự
- подготовка кадров — [sự] đào tạo cán bộ, huấn luyện cán bộ
- без подготовки — (экспромтом) không chuẩn bị trước, ngẫu hứng
- (запас знаний) trình độ học vấn, vốn kiến thức, vốn hiểu biết, vốn học hành.
- у него хорошая подготовка — anh ấy có trình độ học vấn khá (có vốn kiến thức rộng)
- у него слабая подготовка — anh này được đào tạo kém
- артиллерийская подготовка — воен. — [trận, cuộc] pháo binh dọn đường, pháo kích chuẩn bị, pháo hỏa chuẩn bị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подготовка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)